ETF · Chỉ số
TOPIX
pages_etf_anbieter_total_etfs
19
pages_etf_anbieter_all_products
19 pages_etf_index__etfs_countTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 32,514 Bio. | — | 0,39 | Thị trường tổng quát | TOPIX | 11/7/2001 | 4.044,29 | 1,80 | 18,09 | ||
| Cổ phiếu | 15,139 Bio. | — | 0,14 | Thị trường tổng quát | TOPIX | 20/12/2001 | 3.950,51 | 1,80 | 18,09 | ||
| Cổ phiếu | 14,759 Bio. | — | 0,11 | Thị trường tổng quát | TOPIX | 11/7/2001 | 4.040,19 | 1,65 | 16,40 | ||
| Cổ phiếu | 4,688 Bio. | — | 0,25 | Thị trường tổng quát | TOPIX | 14/5/2009 | 3.947,69 | 1,78 | 17,85 | ||
| Cổ phiếu | 2,717 Bio. | — | 0,05 | Thị trường tổng quát | TOPIX | 19/10/2015 | 390,40 | 1,80 | 18,09 | ||
| Cổ phiếu | 588,879 tỷ | — | 0,08 | Thị trường tổng quát | TOPIX | 4/9/2015 | 2.820,11 | 1,78 | 17,88 | ||
| Cổ phiếu | 327,75 tỷ | — | 0,08 | Thị trường tổng quát | TOPIX | 5/2/2019 | 3.886,60 | 1,78 | 17,85 | ||
| Cổ phiếu | 105,15 tỷ | — | 0,06 | Thị trường tổng quát | TOPIX | 9/11/2020 | 3.815,68 | 1,65 | 16,39 | ||
| Cổ phiếu | 101,318 tỷ | — | 0,07 | Thị trường tổng quát | TOPIX | 13/12/2019 | 3.850,82 | 1,78 | 17,86 | ||
| Cổ phiếu | 40,811 tỷ | — | 0,20 | Thị trường tổng quát | TOPIX | 18/4/2018 | 25.348,52 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 39,319 tỷ | — | 0,50 | Large Cap | TOPIX | 16/6/2014 | 80.320,25 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 22,245 tỷ | — | 0,45 | Large Cap | TOPIX | 19/9/2018 | 37.506,65 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 6,493 tỷ | — | 0,50 | Large Cap | TOPIX | 29/9/2014 | 1.604,13 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 2,647 tỷ | — | 0,70 | Thị trường tổng quát | TOPIX | 28/10/2015 | 53,94 | 1,83 | 18,22 | ||
| Cổ phiếu | 386,495 tr.đ. | — | 0,20 | Thị trường tổng quát | TOPIX | 18/4/2018 | 140,40 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 371,414 tr.đ. | — | 0,45 | Large Cap | TOPIX | 19/9/2018 | 207,09 | 1,77 | 17,75 | ||
| Cổ phiếu | 88,766 tr.đ. | — | 0,20 | Thị trường tổng quát | TOPIX | 25/4/2019 | 36,36 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 38,629 tr.đ. | — | 0,48 | Thị trường tổng quát | TOPIX | 18/4/2018 | 194,16 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 9,856 tr.đ. | — | 0,48 | Thị trường tổng quát | TOPIX | 18/4/2018 | 174,48 | 0 | 0 |

